Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eintr. Braunschweig
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 38:64 | 35 | 16 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 22:26 | 23 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:38 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 12 | 14 | 16:33 | 36 | 16 |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 8:13 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 8:20 | 14 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 |
Saarbrucken
[GER D3-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 59:47 | 65 | 3 | |
| Chủ | 19 | 11 | 4 | 4 | 33:21 | 37 | 5 | |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:13 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 30:26 | 54 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 18:12 | 33 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 12:14 | 21 | 7 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
22
02
22
Hạng hai Đức
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Eintr. Braunschweig | 4T 1H 3B |
| Điều khiển Saarbrucken | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

