Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 49:33 | 42 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 29:14 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:19 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 9 | 2 | 24:11 | 45 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:6 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 10:5 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 8 | 1 | 51:27 | 50 | 2 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 29:15 | 27 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 22:12 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 8 | 1 | 32:13 | 50 | 2 | 61% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 15:8 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 17:5 | 27 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
61
61
61
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 14T 9H 10B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 10T 9H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
Eintracht Frankfurt

