Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 39:42 | 27 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:15 | 14 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 23:27 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:13 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:11 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 |
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 35:25 | 32 | 6 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:10 | 19 | 5 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:15 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 22:16 | 31 | 5 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
61
61
61
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
14
27
14
27
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
34
13
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Schroder |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 2T 5H 1B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Eintracht Frankfurt

