Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 40:24 | 33 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 23:12 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 19:9 | 34 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:6 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:3 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 32:29 | 25 | 10 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:11 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:18 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 15:17 | 21 | 9 | 29% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:7 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:10 | 6 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
52
31
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Eintracht Frankfurt

