Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 48:49 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 22:18 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 26:31 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 22:20 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:13 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 5 | 17 | 24:57 | 14 | 18 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:31 | 10 | 17 | |
| Khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 9:26 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:15 | 1 | ||
| Tất cả | 25 | 3 | 10 | 12 | 8:25 | 19 | 18 | 12% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:13 | 11 | 17 | 15% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:12 | 8 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Heidenheim | 2T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Eintracht Frankfurt

