Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 29:22 | 28 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:8 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:14 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 15:12 | 26 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:6 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 |
Mainz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 8 | 8 | 14:29 | 11 | 16 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:13 | 5 | 18 | |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 8:16 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 6:13 | 13 | 18 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | 6 | 18 | 12% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:8 | 7 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 12T 8H 9B |
| Điều khiển Mainz | 4T 3H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Eintracht Frankfurt

