Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 22:19 | 14 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:8 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 13:11 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:14 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:8 | 15 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:4 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 |
Mainz
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:17 | 5 | 17 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:9 | 1 | 18 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:10 | 8 | 14 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 15 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
05
46
05
46
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
T
H
5
2/2.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
25
01
25
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
5
2/2.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Mainz | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
Eintracht Frankfurt

