Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:19 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 13:7 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:12 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:10 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 13:11 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:6 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:6 | 6 |
Monchengladbach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 30:33 | 17 | 11 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:12 | 11 | 12 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 17:21 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:13 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 17:17 | 18 | 11 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:5 | 11 | 11 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:12 | 7 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
33
31
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
33
44
33
44
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
07
04
07
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Monchengladbach | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
Eintracht Frankfurt

