Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 58:42 | 52 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 35:20 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:22 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 11 | 4 | 30:15 | 56 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 18:9 | 29 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 12:6 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 48:38 | 49 | 4 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 28:17 | 29 | 5 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:21 | 20 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 27:19 | 47 | 5 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 13:12 | 22 | 7 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:7 | 25 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 3T 1H 0B |
| Điều khiển RB Leipzig | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Eintracht Frankfurt

