Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 27:22 | 20 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:14 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:9 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Wolfsburg
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:21 | 8 | 15 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | 18 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:14 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:10 | 12 | 11 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 14 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 10 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
05
46
05
46
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
T
H
5
2/2.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
4/4.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
09
03
09
T
T
5
2/2.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
34
11
34
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Wolfsburg | 2T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
Eintracht Frankfurt

