Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eintracht Norderstedt
[N-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 26:39 | 14 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:21 | 3 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 20:18 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:16 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 15:15 | 22 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | 6 | 18 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:7 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
FC Altonaer
[N-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 22:38 | 15 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:15 | 8 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 13:23 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:14 | 18 | 15 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 13 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:10 | 9 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu

