Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eintracht Norderstedt
[N-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 31:51 | 18 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 7:21 | 6 | 18 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 24:30 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 17:19 | 28 | 9 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:8 | 7 | 18 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:11 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
FC St. Pauli II
[N-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 25:46 | 15 | 17 | |
| Chủ | 12 | 0 | 8 | 4 | 14:24 | 8 | 17 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:22 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 15:18 | 28 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:8 | 14 | 7 | 25% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:10 | 14 | 12 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
04
26
04
26
Giao hữu
50
90
50
90
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
24
22
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
24
10
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

