Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eintracht Trier
[S-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 40:46 | 36 | 13 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 26:20 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 14:26 | 10 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:12 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 20:20 | 38 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:9 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:11 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Astoria Walldorf
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 57:56 | 42 | 9 | |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 35:22 | 26 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 22:34 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 5 | 11 | 26:24 | 41 | 8 | 43% |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 17:9 | 27 | 4 | 57% |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 9:15 | 14 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

