Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 21
-
9 Sút trúng mục tiêu 17
-
74 Tấn công 138
-
32 Tấn công nguy hiểm 60
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
3 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Arman Vardanyan
90'
90'
Shamshi S.
89'
Ayazbaev N.
88'
Kabylan B.
76'
Shamshi S.
Konlimkos B.
56'
Nurgaliyev E.
Erken A.
Piskun A.
47'
HT0 - 1
Bralin A.
40'
Erken A.
36'
Bralin A.
15'
12'
Konlimkos B.
Kurbanov T.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
10%
16%
12%
20%
15%
14%
18%
20%
25%
24%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
30%
9%
0%
17%
16%
14%
13%
22%
20%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 3.2
-
2.2 Thủng lưới 1.2
-
17.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
5.6 Phạt góc 4.5
-
2.3 Thẻ vàng 1.8
-
52.2% TL kiểm soát bóng 54.8%

