Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
4 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
14 Tấn công 12
-
3 Tấn công nguy hiểm 1
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
3 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 3
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
14 Tấn công 12
-
3 Tấn công nguy hiểm 1
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
2 Phạt góc 0
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
Rustamov I.
Kalymbetov A.
80'
62'
Daniyar Tashpulatov
Abish M.
57'
Bazarbaev A.
Demin I.
Dias Kushkumbayev
49'
HT0 - 3
32'
Petrik Y.
Birkurmanov M.
30'
Petrik Y.
Nurgaliyev A.
27'
Kerimkhan E.
Birkurmanov M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
13%
11%
10%
16%
22%
23%
15%
16%
20%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
15%
9%
13%
15%
15%
14%
13%
17%
18%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 3.9
-
1.3 Thủng lưới 0.4
-
6.3 Bị sút trúng mục tiêu 4.3
-
4.2 Phạt góc 4.0
-
2.2 Thẻ vàng 1.8
-
51.6% TL kiểm soát bóng 59.6%

