1
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eldense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 16:17 | 20 | 10 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:9 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 4:8 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 6:6 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
SD Tarazona
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 9:12 | 19 | 14 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 5:1 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:11 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 10 | 5 | 2:8 | 10 | 20 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 19 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:7 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

