Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 32:21 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:13 | 13 | 11 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:8 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 14:14 | 23 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 13 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:6 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 |
FC Den Bosch
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 31:22 | 30 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 20:13 | 16 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:9 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 16:9 | 32 | 5 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:5 | 17 | 5 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:4 | 15 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
22
22
22
22
H
3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
43
21
43
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
H
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
51
20
51
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển Emmen | 1T 1H 2B |
| Điều khiển FC Den Bosch | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

