Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 32:24 | 32 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:16 | 13 | 12 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:8 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 14:16 | 23 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:10 | 10 | 18 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:6 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
FC Eindhoven
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 29:36 | 26 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:17 | 9 | 18 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 23:19 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:12 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 13:17 | 26 | 12 | 33% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 19 | 20% |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 9:9 | 16 | 7 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
42
11
42
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Puts |
| Điều khiển Emmen | 1T 0H 1B |
| Điều khiển FC Eindhoven | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

