Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 5 | 13 | 53:43 | 53 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 27:23 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 10 | 1 | 6 | 26:20 | 31 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 22:24 | 41 | 12 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 9:14 | 19 | 15 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 13:10 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Jong AZ Alkmaar
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 59:59 | 42 | 13 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 37:29 | 20 | 14 | |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 22:30 | 22 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 20:32 | 35 | 18 | 24% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 11:15 | 18 | 18 | 24% |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 9:17 | 17 | 16 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vereijken |
| Điều khiển Emmen | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Jong AZ Alkmaar | 8T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

