Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 46:41 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 22:23 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 24:18 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 20:24 | 33 | 15 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:14 | 13 | 19 |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 13:10 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 |
Jong Utrecht
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 9 | 17 | 25:62 | 18 | 19 | |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 13:30 | 10 | 19 | |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 12:32 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:17 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 9 | 16 | 10:27 | 21 | 20 | 14% |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 6:14 | 14 | 18 | 27% |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 4:13 | 7 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | T. Hardeman |
| Điều khiển Emmen | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

