Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 7 | 14 | 48:56 | 37 | 14 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 31:25 | 23 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 17:31 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 21:27 | 39 | 15 |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 15:15 | 25 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:12 | 14 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
SC Cambuur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 7 | 4 | 66:37 | 70 | 2 | |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 39:19 | 40 | 1 | |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 27:18 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 14 | 11 | 7 | 29:18 | 53 | 4 | 44% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:9 | 28 | 7 | 41% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 14:9 | 25 | 5 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
23
13
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

