Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Emmen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:14 | 10 | 11 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:6 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 20 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 18 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 20 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 20 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

