Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Empoli
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 4 | 13 | 18 | 27:55 | 25 | 19 |
| Chủ | 17 | 1 | 7 | 9 | 7:23 | 10 | 19 |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 20:32 | 15 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:9 | 3 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 18 | 9 | 16:20 | 42 | 13 |
| Chủ | 17 | 1 | 12 | 4 | 2:8 | 15 | 17 |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 14:12 | 27 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Parma
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 6 | 14 | 15 | 40:54 | 32 | 15 | |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 25:28 | 20 | 14 | |
| Khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 15:26 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 35 | 9 | 15 | 11 | 16:20 | 42 | 12 | 26% |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 9:11 | 23 | 11 | 33% |
| Khách | 17 | 3 | 10 | 4 | 7:9 | 19 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ý
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
22
21
22
B
2.5
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Ý
13
14
13
14
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
Cúp Ý
11
11
11
11
VĐQG Ý
10
40
10
40
VĐQG Ý
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Empoli | 4T 5H 7B |
| Điều khiển Parma | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

