Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Empoli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 |
Spezia
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ý
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Ý
12
22
12
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ermanno Feliciani |
| Điều khiển Empoli | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Spezia | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

