Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Empoli
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:10 | 15 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 8 | 0 | 6:2 | 20 | 6 |
| Chủ | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 | 13 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Udinese
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:18 | 16 | 9 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:9 | 17 | 10 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 6 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
32
32
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
06
09
06
09
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Livio Marinelli |
| Điều khiển Empoli | 4T 4H 4B |
| Điều khiển Udinese | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

