Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 7
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 4
-
9 Sút trúng mục tiêu 1
-
164 Tấn công 171
-
150 Tấn công nguy hiểm 92
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
6 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 1
-
5 Sút trúng mục tiêu 0
-
85 Tấn công 78
-
93 Tấn công nguy hiểm 26
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Phạt góc 6
-
5 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
79 Tấn công 93
-
57 Tấn công nguy hiểm 66
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
Korytko M.
Knyshev N.
86'
83'
Poluyanov A.
Puzach A.
78'
Chergeiko D.
68'
Kontsevoy I.
Korytko M.
56'
55'
Evgeni Gremza
Vyacheslav Prigodich
Egiptsev F.
51'
HT0 - 0
27'
Vashkevich
Royko D.
12'
FT3 - 2
Không có sự kiện
HT3 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
6%
15%
13%
17%
23%
17%
20%
11%
20%
20%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
8%
7%
8%
16%
18%
21%
16%
16%
18%
19%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.8
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.7 Phạt góc 6.8
-
1.7 Thẻ vàng 2.8
-
48.5% TL kiểm soát bóng 48.4%



