Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
10 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
137 Tấn công 134
-
67 Tấn công nguy hiểm 81
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
1 Phạt góc 6
-
8 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
64 Tấn công 76
-
36 Tấn công nguy hiểm 37
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
73 Tấn công 58
-
31 Tấn công nguy hiểm 44
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 3
87'
Papava V.
Chizh A.
80'
Papava V.
Ivan Semin
Royko D.
64'
Slivin A.
Vyacheslav Prigodich
57'
56'
Klunok M.
HT3 - 1
44'
Radiy Yamlikhanov
35'
Papava V.
Korytko M.
Egor Lukashenko
30'
Knyshev N.
26'
Kartoev A.
Danila Chul
21'
Danila Chul
19'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
11%
11%
21%
15%
13%
18%
19%
11%
11%
21%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
11%
5%
9%
16%
21%
18%
13%
18%
17%
21%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 2.3
-
1.0 Thủng lưới 1.0
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.2
-
5.1 Phạt góc 4.1
-
1.9 Thẻ vàng 1.5
-
5.0 Phạm lỗi 12.0
-
51.3% TL kiểm soát bóng 49.8%

