Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
101 Tấn công 102
-
50 Tấn công nguy hiểm 42
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 10
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
1 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
50 Tấn công 53
-
23 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 49
-
27 Tấn công nguy hiểm 21
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
80'
Sidorovich R.
Nikiforenko M.
64'
Shaban Y.
63'
61'
Klenye P.
Mazko A.
Egor Lukashenko
56'
HT3 - 0
Danila Chul
43'
37'
Charheika D.
Korytko M.
34'
Yaskevich M.
26'
Korytko M.
15'
Korytko M.
Danila Chul
13'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
13%
12%
13%
20%
18%
6%
10%
25%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
5%
15%
18%
12%
18%
12%
16%
24%
16%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 0.9
-
0.9 Thủng lưới 1.7
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 5.9
-
5.9 Phạt góc 4.6
-
1.4 Thẻ vàng 1.2
-
7.0 Phạm lỗi 14.5
-
50.7% TL kiểm soát bóng 56.0%

