Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 7 | 5 | 53:39 | 52 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 32:20 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 21:19 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 23:16 | 46 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 17:8 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:8 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Hansa Rostock
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 47:31 | 46 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 22:19 | 23 | 9 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 25:12 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 14 | 4 | 23:16 | 41 | 4 | 33% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 10:10 | 17 | 15 | 21% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 13:6 | 24 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Prigan |
| Điều khiển Energie Cottbus | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

