Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:15 | 23 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 14:7 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:7 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:8 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
Havelse
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 4 | 7 | 12:25 | 4 | 19 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:15 | 2 | 19 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:10 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:17 | 2 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:9 | 11 | 17 | 18% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 19 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:4 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
42
11
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
72
40
72
Giao hữu
30
71
30
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

