Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 36:26 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:13 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 15:13 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:12 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:12 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:6 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
MSV Duisburg
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 30:19 | 32 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:9 | 20 | 1 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:10 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 13:8 | 26 | 4 | 38% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:2 | 16 | 3 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | 10 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
2.5
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
Hạng hai Đức
10
10
10
10
Hạng hai Đức
10
20
10
20
Hạng hai Đức
10
42
10
42
Hạng hai Đức
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu

