So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
3.5
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
24
00
24
Cúp FA
11
13
11
13
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
3
T
Cúp FA
01
04
01
04
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
3
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
England FA Vase
21
32
21
32
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
04
06
04
06
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
2.5/3
T
Cúp FA
11
41
11
41
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
21 Ngày
Southern League South Division Anh
3 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
14 Ngày



