So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
51
61
51
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
14
36
14
36
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Giao hữu
22
27
22
27
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
14
11
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu



