Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erokspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 46:20 | 37 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 29:11 | 21 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:5 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 11 | 3 | 16:9 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:6 | 14 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:3 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Belediye Vanspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 27:21 | 27 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:9 | 15 | 13 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:12 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:6 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 10:10 | 24 | 13 | 25% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 12 | 27% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:5 | 10 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
T
T
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Batuhan Kolak |
| Điều khiển Erokspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Belediye Vanspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

