Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erokspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 28:12 | 21 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:7 | 11 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:6 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:9 | 22 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:6 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:3 | 20 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Omer Faruk Turtay |
| Điều khiển Erokspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Corum Belediyespor | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Corum Belediyespor

