Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erokspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 18 | 9 | 4 | 73:28 | 63 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 36:13 | 32 | 5 |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 37:15 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 16 | 4 | 26:15 | 49 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 13:8 | 21 | 11 |
| Khách | 16 | 7 | 7 | 2 | 13:7 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Erzurum BB
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 9 | 3 | 72:23 | 66 | 2 | |
| Chủ | 16 | 10 | 6 | 0 | 46:10 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 26:13 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:5 | 15 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 16 | 3 | 26:7 | 52 | 4 | 39% |
| Chủ | 16 | 8 | 8 | 0 | 18:1 | 32 | 1 | 50% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:6 | 20 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
T
T
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
81
50
81
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Akarsu |
| Điều khiển Erokspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Erzurum BB | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

