Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erokspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 53:45 | 52 | 11 |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 30:20 | 29 | 14 |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 23:25 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 14 | 10 | 12 | 27:24 | 52 | 8 |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 16:15 | 27 | 12 |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 11:9 | 25 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
Istanbulspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 4 | 14 | 61:38 | 58 | 5 | |
| Chủ | 18 | 13 | 2 | 3 | 43:13 | 41 | 1 | |
| Khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 18:25 | 17 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | ||
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 27:19 | 52 | 7 | 36% |
| Chủ | 18 | 9 | 7 | 2 | 20:7 | 34 | 3 | 50% |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 7:12 | 18 | 17 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagri Oguzhan Serpim |
| Điều khiển Erokspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Istanbulspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

