Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erokspor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 32:14 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 22:8 | 14 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:7 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 |
Sivasspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 14:13 | 15 | 14 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:4 | 12 | 6 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:9 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 2:5 | 11 | 18 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 18 | 17% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 0:2 | 5 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

