Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erzurum BB
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 9 | 2 | 44:18 | 48 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 6 | 0 | 24:9 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:9 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 14 | 2 | 15:6 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 8 | 0 | 7:1 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 0 | 2 | 22 | 15:107 | 2 | 20 | |
| Chủ | 13 | 0 | 1 | 12 | 10:61 | 1 | 20 | |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 5:46 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:29 | 0 | ||
| Tất cả | 24 | 0 | 4 | 20 | 5:49 | 4 | 20 | 0% |
| Chủ | 13 | 0 | 2 | 11 | 3:28 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 2:21 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
3
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
T
3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
H
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
3
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Burak Olcar |
| Điều khiển Erzurum BB | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

