Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erzurum BB
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 26:16 | 36 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 17:4 | 25 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:12 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 11 | 3 | 9:5 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 6:2 | 20 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 3:3 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Kocaelispor
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 2 | 5 | 34:19 | 44 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:8 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 17:11 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 14:8 | 33 | 4 | 43% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:3 | 17 | 7 | 36% |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 8:5 | 16 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
42
21
42
B
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

