Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Erzurum BB
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 9 | 2 | 53:19 | 54 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 31:9 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 22:10 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 14 | 3 | 17:7 | 41 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 9:1 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:6 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Serik Belediyespor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 29:49 | 29 | 17 | |
| Chủ | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:27 | 13 | 18 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:22 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 12:22 | 31 | 15 | 31% |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 9:13 | 19 | 10 | 43% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:9 | 12 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alpaslan Sen |
| Điều khiển Erzurum BB | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Serik Belediyespor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

