Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Ben Aknoun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
JS El Biar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
B
2
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
13
35
13
35
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
40
00
40
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



