So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Setif
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 |
CRB Temouchent
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 8 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
51
11
51
T
B
2
1.5/2
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
02
01
02
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
6 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày



