Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:9 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:4 | 18 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 5 | 0 | 10:3 | 23 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
Amiens SC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:14 | 15 | 9 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 14 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:8 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:7 | 16 | 4 | 36% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 4:4 | 12 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
2
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
40
62
40
62
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tifenn LeProdhomme |
| Điều khiển ES Troyes AC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Amiens SC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

