Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 6 | 5 | 44:27 | 54 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 30:16 | 34 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:11 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 17:15 | 38 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:10 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 1 | 10 | 2 | 4:5 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
Dunkerque
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 42:29 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 23:15 | 21 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:14 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:6 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 22:15 | 38 | 5 | 33% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:7 | 19 | 9 | 29% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:8 | 19 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
13
10
13
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
04
05
04
05
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ahmed Taleb |
| Điều khiển ES Troyes AC | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Dunkerque | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

