Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Montpellier
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
Hạng hai Pháp
11
34
11
34
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aurelien Petit |
| Điều khiển ES Troyes AC | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Montpellier | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

