Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Espanyol
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Real Madrid
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
06
04
06
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
14
00
14
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
4
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Espanyol | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Real Madrid | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày



