Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Esperance Tunis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 |
AS Slimane
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Tunisia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5
H
X
Chưa có dữ liệu

