Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
9 Ngày
Angola Girabola
16 Ngày
Angola Girabola
24 Ngày
Angola Girabola
6 Ngày
CAF Confederation Cup
9 Ngày
Angola Girabola
12 Ngày
Estrela Clube 1 de Maio
Primeiro de Agosto



