Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:6 | 9 | 11 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 18 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:2 | 7 | 16 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:2 | 7 |
Aldosivi
[29]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | 29 | |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 21 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 30 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 26 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 22 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 26 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
52
01
52
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
2
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
11
33
11
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
22
22
22
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
22
01
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hernan Mastrangelo |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Aldosivi | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

